サービス紹介:[Vietnamese] Ngành nghề kinh doanh
Mã ngành nghề
Tên ngành nghề
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Ngành nghề chính)
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự; sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690
Bán buôn tổng hợp
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
1393
Sản xuất thảm,
- 収入と支出 (現金 + 銀行) - 社内帳簿で毎日追跡および更新します。
- 売上と顧客の負債を追跡します。
-収入と支出を計画します。
- 燃料消費量と機器の修理コストを追跡します。
-銀行取引:送金、預金、ローン。
- 主資材と副資材を購入します。
外国人向け一時ビザの延長。
- 上司の要求に応じてその他のタスクを実行します。